裂隙形成

liệt khích hình thành

Hán Việt: liệt khích hình thành

Tổng quan

sự nứt, sự sinh sản bằng kiểu tách đôi

Cấu tạo: (liệt) + (khích) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nứt, sự sinh sản bằng kiểu tách đôi