裂隙形成 liệt khích hình thành Hán Việt: liệt khích hình thành Tổng quan sự nứt, sự sinh sản bằng kiểu tách đôi Cấu tạo: 裂 (liệt) + 隙 (khích) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtliệt khích hình thànhTừ loạidanhCấu tạo裂 + 隙 + 形 + 成 · liệt + khích + hình + thành nghĩa thành phần: liệt + khích + hình + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự hình thành vết nứt Từ liên quan Gần nghĩa形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道