裂隙羊膜

liệt khích dương mô

Hán Việt: liệt khích dương mô

Tổng quan

Cấu tạo: 裂 (liệt) + 隙 (khích) + 羊 (dương) + 膜 (mô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊膜穿刺 · 裂隙形成 · 羊膜的 · 羊膜穿刺术 · 羊膜动物 · 羊膜形成 · 羊膜破裂 · 羊膜囊