裂顏蝠科 liệt nhan bức khoa Hán Việt: liệt nhan bức khoa Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 顏 (nhan) + 蝠 (bức) + 科 (khoa)Hán Việtliệt nhan bức khoaCấu tạo裂 + 顏 + 蝠 + 科 · liệt + nhan + bức + khoa nghĩa thành phần: liệt + nhan + bức + khoa