裝以窗框

trang dĩ song khuông

Hán Việt: trang dĩ song khuông

Tổng quan

khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)/sæʃfreim/, khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)

Cấu tạo: (trang) + (dĩ) + (song) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)/sæʃfreim/, khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)