裝佯喫象

zhuāng yáng chī xiàng trang dương khiết tượng

Hán Việt: trang dương khiết tượng · Pinyin: zhuāng yáng chī xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (dương) + (khiết) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"装洋吃相"。