裝入桶內 trang nhập dũng nội Hán Việt: trang nhập dũng nội Tổng quan thùng ton nô, thùng Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 桶 (dũng) + 內 (nội)Hán Việttrang nhập dũng nộiCấu tạo裝 + 入 + 桶 + 內 · trang + nhập + dũng + nội nghĩa thành phần: trang + nhập + dũng + nội Nghĩa ViệtCihui thùng ton nô, thùng