装入桶内 trang nhập dũng nội Hán Việt: trang nhập dũng nội Tổng quan thùng ton nô, thùng Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 桶 (dũng) + 內 (nội)Hán Việttrang nhập dũng nộiTừ loạiđộngCấu tạo裝 + 入 + 桶 + 內 · trang + nhập + dũng + nội nghĩa thành phần: trang + nhập + dũng + nội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏ vào thùng Từ liên quan Gần nghĩa装入信封 · 装入大桶 · 装入小瓶 · 装入盆中 · 装入胶囊 · 装入壶中的 · 装入大客车 · 装入桶