裝卸作業 trang tá tác nghiệp Hán Việt: trang tá tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 卸 (tá) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việttrang tá tác nghiệpCấu tạo裝 + 卸 + 作 + 業 · trang + tá + tác + nghiệp nghĩa thành phần: trang + tá + tác + nghiệp