裝卸吳費 zhuāng xiè wú fèi · trang tá ngô phí Hán Việt: trang tá ngô phí · Pinyin: zhuāng xiè wú fèi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 卸 (tá) + 吳 (ngô) + 費 (phí)Pinyinzhuāng xiè wú fèiHán Việttrang tá ngô phíCấu tạo裝 + 卸 + 吳 + 費 · trang + tá + ngô + phí nghĩa thành phần: trang + tá + ngô + phí