装备功能 zhuāng bèi gōng néng·trang bị công năng Hán Việt: trang bị công năng · Pinyin: zhuāng bèi gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 備 (bị) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinzhuāng bèi gōng néngHán Việttrang bị công năngTừ loạiđộngCấu tạo裝 + 備 + 功 + 能 · trang + bị + công + năng nghĩa thành phần: trang + bị + công + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Trang bị chức năngĐứcHandedict ausstatten Từ liên quan Gần nghĩa功能模块 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键