裝備功能 zhuāng bèi gōng néng · trang bị công năng Hán Việt: trang bị công năng · Pinyin: zhuāng bèi gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 備 (bị) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinzhuāng bèi gōng néngHán Việttrang bị công năngCấu tạo裝 + 備 + 功 + 能 · trang + bị + công + năng nghĩa thành phần: trang + bị + công + năng