裝得老實 trang đắc lão thật Hán Việt: trang đắc lão thật Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 得 (đắc) + 老 (lão) + 實 (thật)Hán Việttrang đắc lão thậtCấu tạo裝 + 得 + 老 + 實 · trang + đắc + lão + thật nghĩa thành phần: trang + đắc + lão + thật