裝怯作勇

zhuāng qiè zuò yǒng trang khiếp tác dũng

Hán Việt: trang khiếp tác dũng · Pinyin: zhuāng qiè zuò yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khiếp) + (tác) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来胆怯,却装出勇敢的样子。