裝扮異性

trang phẫn dị tính

Hán Việt: trang phẫn dị tính

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (phẫn) + (dị) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝扮異性 huāngbàn yìxìng v.o. dress up as a transvestite; cross-dress