裝機容量

zhuāng jī róng liàng trang ki dung lượng

Hán Việt: trang ki dung lượng · Pinyin: zhuāng jī róng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (ki) + (dung) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝機容量 huāngjī róngliàng n. <elec.> installed capacity