裝潢等級 zhuāng huáng děng jí · trang hoàng đẳng cấp Hán Việt: trang hoàng đẳng cấp · Pinyin: zhuāng huáng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 潢 (hoàng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinzhuāng huáng děng jíHán Việttrang hoàng đẳng cấpCấu tạo裝 + 潢 + 等 + 級 · trang + hoàng + đẳng + cấp nghĩa thành phần: trang + hoàng + đẳng + cấp