裝潢門面
trang hoàng môn diện
Hán Việt: trang hoàng môn diện · Pinyin: zhuāng huáng mén miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装潢:原指裱糊字画,现也指装饰物品使之美观;门面:指外观。比喻只把外表装饰得很漂亮。
- Tân Hoa Tự Điển 装潢原指裱糊字画,现也指装饰物品使之美观;门面指外观。比喻只把外表装饰得很漂亮。
Eng
- Cihui 裝潢門面 huānghuáng ménmiàn v.o. put up a facade