裝點一新

zhuāng diǎn yī xīn trang điểm nhất tân

Hán Việt: trang điểm nhất tân · Pinyin: zhuāng diǎn yī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (điểm) + (nhất) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装点:装饰点缀。经过装饰点缀后,焕然一新。