裝璜印刷 zhuāng huáng yìn shuà · trang hoàng ấn xoát Hán Việt: trang hoàng ấn xoát · Pinyin: zhuāng huáng yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 璜 (hoàng) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinzhuāng huáng yìn shuàHán Việttrang hoàng ấn xoátCấu tạo裝 + 璜 + 印 + 刷 · trang + hoàng + ấn + xoát nghĩa thành phần: trang + hoàng + ấn + xoát