裝神扮鬼 zhuāng shén bàn guǐ · trang thần phẫn quỷ Hán Việt: trang thần phẫn quỷ · Pinyin: zhuāng shén bàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 神 (thần) + 扮 (phẫn) + 鬼 (quỷ)Pinyinzhuāng shén bàn guǐHán Việttrang thần phẫn quỷCấu tạo裝 + 神 + 扮 + 鬼 · trang + thần + phẫn + quỷ nghĩa thành phần: trang + thần + phẫn + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装扮鬼神。比喻故弄玄虚蒙骗人