裝纓球的 trang anh cầu đích Hán Việt: trang anh cầu đích Tổng quan có búi; mọc thành búi Cấu tạo: 裝 (trang) + 纓 (anh) + 球 (cầu) + 的 (đích)Hán Việttrang anh cầu đíchCấu tạo裝 + 纓 + 球 + 的 · trang + anh + cầu + đích nghĩa thành phần: trang + anh + cầu + đích Nghĩa ViệtCihui có búi; mọc thành búi