裝腔做勢
trang khang tố thế
Hán Việt: trang khang tố thế · Pinyin: zhuāng qiāng zuò shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腔:腔调;势:姿态。装出一种腔调,摆出一种姿态,故意做作想引人注意或吓唬人。
Hán Việt: trang khang tố thế · Pinyin: zhuāng qiāng zuò shì