裝腔騙人 trang khang phiến nhân Hán Việt: trang khang phiến nhân Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 腔 (khang) + 騙 (phiến) + 人 (nhân)Hán Việttrang khang phiến nhânCấu tạo裝 + 腔 + 騙 + 人 · trang + khang + phiến + nhân nghĩa thành phần: trang + khang + phiến + nhân