裝花邊於

trang hoa biên vu

Hán Việt: trang hoa biên vu

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...), (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...), trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)

Cấu tạo: (trang) + (hoa) + (biên) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đường giua (áo...), (từ cổ,nghĩa cổ) viền giua (áo...), trang trí đường gờ hoa lá (cho một toà nhà)