裝蔥賣蒜

zhuāng cōng mài suàn trang thông mại toán

Hán Việt: trang thông mại toán · Pinyin: zhuāng cōng mài suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (thông) + (mại) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装糊涂,装腔作势
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装糊涂;装腔作势。