装订布料 zhuāng dìng bù liào·trang đính bố liêu Hán Việt: trang đính bố liêu · Pinyin: zhuāng dìng bù liào Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 布 (bố) + 料 (liêu)Pinyinzhuāng dìng bù liàoHán Việttrang đính bố liêuCấu tạo裝 + 訂 + 布 + 料 · trang + đính + bố + liêu nghĩa thành phần: trang + đính + bố + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vải đóng sáchĐứcHandedict Einbandstoff Từ liên quan Gần nghĩa布料之一种 · 布料商 · 装订商 · 装订所 · 装订的 · 装订线 · 布料之种 · 装订厚度