装订式样

trang đính thức dạng

Hán Việt: trang đính thức dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 式 (thức) + 樣 (dạng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装订商 · 装订所 · 装订的 · 装订线 · 式样美观 · 装订厚度 · 装订工厂 · 装订工艺