装订成本

zhuāng dìng chéng běntrang đính thành bổn

Hán Việt: trang đính thành bổn · Pinyin: zhuāng dìng chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 成 (thành) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí đóng sách

Đức

  • Handedict Bindekosten (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 装订商 · 装订所 · 装订的 · 装订线 · 成本中心