裝訂方法 zhuāng dìng fāng fǎ · trang đính phương pháp Hán Việt: trang đính phương pháp · Pinyin: zhuāng dìng fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinzhuāng dìng fāng fǎHán Việttrang đính phương phápCấu tạo裝 + 訂 + 方 + 法 · trang + đính + phương + pháp nghĩa thành phần: trang + đính + phương + pháp