装订方法

zhuāng dìng fāng fǎtrang đính phương pháp

Hán Việt: trang đính phương pháp · Pinyin: zhuāng dìng fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp đóng sách

Đức

  • Handedict Bindemethode

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法学 · 方法的 · 方法论 · 装订商 · 装订所 · 装订的 · 装订线 · 方法介词