装订机械 zhuāng dìng jī xiè·trang đính ki giới Hán Việt: trang đính ki giới · Pinyin: zhuāng dìng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinzhuāng dìng jī xièHán Việttrang đính ki giớiTừ loạidanhCấu tạo裝 + 訂 + 機 + 械 · trang + đính + ki + giới nghĩa thành phần: trang + đính + ki + giới Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy móc đóng sáchĐứcHandedict Buchbindereimaschine (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械战警 · 机械技师