裝訂用布 zhuāng dìng yòng bù · trang đính dụng bố Hán Việt: trang đính dụng bố · Pinyin: zhuāng dìng yòng bù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 用 (dụng) + 布 (bố)Pinyinzhuāng dìng yòng bùHán Việttrang đính dụng bốCấu tạo裝 + 訂 + 用 + 布 · trang + đính + dụng + bố nghĩa thành phần: trang + đính + dụng + bố