裝訂用線 zhuāng dìng yòng xiàn · trang đính dụng tuyến Hán Việt: trang đính dụng tuyến · Pinyin: zhuāng dìng yòng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 用 (dụng) + 線 (tuyến)Pinyinzhuāng dìng yòng xiànHán Việttrang đính dụng tuyếnCấu tạo裝 + 訂 + 用 + 線 · trang + đính + dụng + tuyến nghĩa thành phần: trang + đính + dụng + tuyến