裝訂用針 zhuāng dìng yòng zhēn · trang đính dụng châm Hán Việt: trang đính dụng châm · Pinyin: zhuāng dìng yòng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 用 (dụng) + 針 (châm)Pinyinzhuāng dìng yòng zhēnHán Việttrang đính dụng châmCấu tạo裝 + 訂 + 用 + 針 · trang + đính + dụng + châm nghĩa thành phần: trang + đính + dụng + châm