裝訂設備 zhuāng dìng shè bèi · trang đính thiết bị Hán Việt: trang đính thiết bị · Pinyin: zhuāng dìng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzhuāng dìng shè bèiHán Việttrang đính thiết bịCấu tạo裝 + 訂 + 設 + 備 · trang + đính + thiết + bị nghĩa thành phần: trang + đính + thiết + bị