裝訂邊口

zhuāng dìng biān kǒu trang đính biên khẩu

Hán Việt: trang đính biên khẩu · Pinyin: zhuāng dìng biān kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (đính) + (biên) + (khẩu)