裝蹄鐵於

trang đề thiết vu

Hán Việt: trang đề thiết vu

Tổng quan

móng ngựa, vật hình móng ngựa, (định ngữ) hình móng ngựa

Cấu tạo: (trang) + (đề) + (thiết) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móng ngựa, vật hình móng ngựa, (định ngữ) hình móng ngựa