裝載不足

trang tái bất túc

Hán Việt: trang tái bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (tái) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝載不足 huāngzài bùzú v.p. short shipping