裝載圖像 trang tái đồ tượng Hán Việt: trang tái đồ tượng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 載 (tái) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Hán Việttrang tái đồ tượngCấu tạo裝 + 載 + 圖 + 像 · trang + tái + đồ + tượng nghĩa thành phần: trang + tái + đồ + tượng