裝配技師 zhuāng pèi jì shī · trang phối kĩ sư Hán Việt: trang phối kĩ sư · Pinyin: zhuāng pèi jì shī Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 技 (kĩ) + 師 (sư)Pinyinzhuāng pèi jì shīHán Việttrang phối kĩ sưCấu tạo裝 + 配 + 技 + 師 · trang + phối + kĩ + sư nghĩa thành phần: trang + phối + kĩ + sư