裝配方法 zhuāng pèi fāng fǎ · trang phối phương pháp Hán Việt: trang phối phương pháp · Pinyin: zhuāng pèi fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinzhuāng pèi fāng fǎHán Việttrang phối phương phápCấu tạo裝 + 配 + 方 + 法 · trang + phối + phương + pháp nghĩa thành phần: trang + phối + phương + pháp