裝配起來 trang phối khởi lai Hán Việt: trang phối khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrang phối khởi laiCấu tạo裝 + 配 + 起 + 來 · trang + phối + khởi + lai nghĩa thành phần: trang + phối + khởi + lai Nghĩa EngCihui 裝配起來 huāngpèi qǐlai r.v. assemble; hook up