裝飾表面的
trang sức biểu diện đích
Hán Việt: trang sức biểu diện đích
Tổng quan
phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý
Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý