裏下河地區 lǐ xià hé dì qū · lí hạ hà địa khu Hán Việt: lí hạ hà địa khu · Pinyin: lǐ xià hé dì qū Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 下 (hạ) + 河 (hà) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinlǐ xià hé dì qūHán Việtlí hạ hà địa khuCấu tạo裏 + 下 + 河 + 地 + 區 · lí + hạ + hà + địa + khu nghĩa thành phần: lí + hạ + hà + địa + khu