裏卡多穆蒂 lǐ kǎ duō mù dì · lí tạp đa mục đế Hán Việt: lí tạp đa mục đế · Pinyin: lǐ kǎ duō mù dì Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 卡 (tạp) + 多 (đa) + 穆 (mục) + 蒂 (đế)Pinyinlǐ kǎ duō mù dìHán Việtlí tạp đa mục đếCấu tạo裏 + 卡 + 多 + 穆 + 蒂 · lí + tạp + đa + mục + đế nghĩa thành phần: lí + tạp + đa + mục + đế