裏外不是人

lí ngoại bất thị nhân

Hán Việt: lí ngoại bất thị nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ngoại) + (bất) + (thị) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裡外不是人 ǐwàibùshìrén f.e. be ostracized inside and out