裏急後重的 lí cấp hậu trọng đích Hán Việt: lí cấp hậu trọng đích Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 急 (cấp) + 後 (hậu) + 重 (trọng) + 的 (đích)Hán Việtlí cấp hậu trọng đíchCấu tạo裏 + 急 + 後 + 重 + 的 · lí + cấp + hậu + trọng + đích nghĩa thành phần: lí + cấp + hậu + trọng + đích