裏言不出,外言不入
Pinyin: lǐ yán bù chū,wài yán bù rù
Tổng quan
Cấu tạo: 裏 (lí) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 出 (xuất) + , + 外 (ngoại) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 入 (nhập)
Pinyin: lǐ yán bù chū,wài yán bù rù
Cấu tạo: 裏 (lí) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 出 (xuất) + , + 外 (ngoại) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 入 (nhập)