裒兇鞠頑

pū xiōng jū wán bầu hung cúc ngoan

Hán Việt: bầu hung cúc ngoan · Pinyin: pū xiōng jū wán

Tổng quan

Cấu tạo: (bầu) + (hung) + (cúc) + (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裒:刨除;凶:凶狠的人;鞠:阻塞;顽:贪婪的人。除掉凶狠,制止贪婪。