裒多增寡 póu duō zēng guǎ · bầu đa tăng quả Hán Việt: bầu đa tăng quả · Pinyin: póu duō zēng guǎ Tổng quan Cấu tạo: 裒 (bầu) + 多 (đa) + 增 (tăng) + 寡 (quả)Pinyinpóu duō zēng guǎHán Việtbầu đa tăng quảCấu tạo裒 + 多 + 增 + 寡 · bầu + đa + tăng + quả nghĩa thành phần: bầu + đa + tăng + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裒:减少;增:补充。削减有余以补不足。