裕华

yù huádụ hoa

Hán Việt: dụ hoa · Pinyin: yù huá

Tổng quan

quận Yuhua của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市

Cấu tạo: 裕 (dụ) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 石家庄市, Hà Bắc
  • Tần suất từ quận Yuhua của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市, 石家庄市[shí jiā zhuāng shì], Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 裕華區; 裕华区
  • Tần suất từ see 裕華區, 裕华区[Yu4 hua2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

裕华区 · 华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗