裕民縣

yù mín xiàndụ dân huyền

Hán Việt: dụ dân huyền · Pinyin: yù mín xiàn

Tổng quan

huyện Yumin hoặc nahiyisi Chaghantoqay trong địa khu Tacheng 塔城地區

Cấu tạo: 裕 (dụ) + 民 (dân) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 塔城地区, Tân Cương

Eng

  • Cihui Yumin county or Chaghantoqay nahiyisi in Tacheng prefecture 塔城地區; 塔城地区, Xinjiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

裕民 · 裕民足国 · 裕民足國