裕民

yù míndụ dân

Hán Việt: dụ dân · Pinyin: yù mín

Tổng quan

huyện Yumin hay Chaghantoqay nahiyisi ở địa khu Tacheng 塔城地區

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.使民众富裕。 2.教导民众。 3.清初三藩叛清时耿精忠的建号。

Cấu tạo: 裕 (dụ) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 塔城地区, Tân Cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.使民众富裕。 2.教导民众。 3.清初三藩叛清时耿精忠的建号。

Eng

  • Cihui Yumin county or Chaghantoqay nahiyisi in Tacheng prefecture 塔城地區; 塔城地区, Xinjiang

Đức

  • Handedict Yumin (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裕民县 · 民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗